Bảng công bố sản phẩm
THÔNG TIN
CÔNG BỐ SẢN PHẨM
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F200338 | PPSĐ-AG/2023 | Thịt cồi sò điệp đông lạnh | 18/12/2023 | Frozen | Link |
| 2 | F200339 | PPSĐ-AG/2023 | Thịt cồi sò điệp đông lạnh | 18/12/2023 | Frozen | Link |
| 3 | F161988 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa cúc vàng sấy lạnh | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 4 | F201256 | PPSĐ-AG/2024 | Trà sen | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 5 | F203090 | PPSĐ-AG/2024 | Trà sen | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 6 | F201254 | PPSĐ-AG/2024 | Trà shan tuyết | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 7 | F203089 | PPSĐ-AG/2024 | Trà shan tuyết | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 8 | F161986 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa đậu biếc sấy lạnh | 16/08/2024 | Tea | Link |
| 9 | F201252 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhài | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 10 | F203088 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhài | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 11 | F203696 | PPSĐ-AG/2024 | Set sashimi đông lạnh | 29/10/2024 | Frozen | Link |
| 12 | F203441 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhân sâm | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 13 | F203185 | PPSĐ-AG/2024 | Trà phổ nhĩ mộc | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 14 | F203442 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa hồng đông trùng hạ thảo | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 15 | F160941 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê arabica espresso | 29/10/2024 | Coffee | Link |
| 16 | F151749 | PPSĐ-AG/2024 | Hạnh nhân nguyên hạt không vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 17 | F204986 | PPSĐ-AG/2024 | Hạnh nhân nguyên hạt không vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 18 | F151746 | PPSĐ-AG/2024 | Mơ mềm sấy khô | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 19 | F204976 | PPSĐ-AG/2024 | Mơ mềm sấy khô | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 20 | F150850 | PPSĐ-AG/2024 | Hỗn hợp hạt trái wellness | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 21 | F204983 | PPSĐ-AG/2024 | Hỗn hợp hạt trái wellness | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 22 | F150842 | PPSĐ-AG/2024 | Xoài sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 23 | F204980 | PPSĐ-AG/2024 | Xoài sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 24 | F150844 | PPSĐ-AG/2024 | Đu đủ sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 25 | F204981 | PPSĐ-AG/2024 | Đu đủ sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 26 | F150846 | PPSĐ-AG/2024 | Vỏ bưởi sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 27 | F150834 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt hướng dương | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 28 | F204990 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt hướng dương | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 29 | F150812 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều lụa | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 30 | F204994 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều lụa | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 31 | F150808 | PPSĐ-AG/2024 | Nhân óc chó | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 32 | F204996 | PPSĐ-AG/2024 | Nhân óc chó | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 33 | F150810 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt macca nguyên vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 34 | F204998 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt macca nguyên vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 35 | F201258 | PPSĐ-AG/2024 | Trà xanh hữu cơ | 23/12/2024 | Tea | Link |
| 36 | F160936 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê espresso | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 37 | F160937 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê ấn bản pháp | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 38 | F160940 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê buổi sáng | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 39 | F201264 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê fine robusta | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 40 | F203381 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều vị rong biển | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 41 | F204992 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều vị rong biển | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 42 | F150802 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều tách vỏ lụa | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 43 | F204995 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều tách vỏ lụa | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 44 | F150320 | PPSĐ-AG/2024 | Bánh nhân bạch tuộc đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 45 | F150314 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi tôm luộc đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 46 | F150324 | PPSĐ-AG/2024 | Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 47 | F150322 | PPSĐ-AG/2024 | Mực ống cắt khoanh chần đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 48 | F150319 | PPSĐ-AG/2024 | Hải sản hỗn hợp đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 49 | F162690 | PPSĐ-AG/2024 | Cá chẽm fillet đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 50 | F150321 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi tôm sống đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 51 | F150317 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi mực ống khè đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 52 | F150315 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi mực ống đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 53 | F150312 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi cá hồi lột da đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 54 | F150313 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi lườn cá hồi khè đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 55 | F150316 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi bạch tuộc cắt lát đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 56 | F150318 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi bạch tuộc việt nam đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 57 | F150327 | PPSĐ-AG/2024 | Cá saba ngâm giấm đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 58 | F150325 | PPSĐ-AG/2024 | Bạch tuộc nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 59 | F150326 | PPSĐ-AG/2024 | Râu bạch tuộc chần đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 60 | F160469 | PPSĐ-AG/2024 | Thăn cá ngừ vây vàng đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 61 | F150323 | PPSĐ-AG/2024 | Mực nang nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 62 | F159439 | PPSĐ-AG/2024 | Quả bách xù khô nguyên quả | 30/12/2024 | Seasoning | Link |
| 63 | F204686 | PPSĐ-AG/2024 | Quả bách xù khô nguyên quả | 30/12/2024 | Seasoning | Link |
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F200338 | PPSĐ-AG/2023 | Thịt cồi sò điệp đông lạnh | 18/12/2023 | Frozen | Link |
| 2 | F200339 | PPSĐ-AG/2023 | Thịt cồi sò điệp đông lạnh | 18/12/2023 | Frozen | Link |
| 11 | F203696 | PPSĐ-AG/2024 | Set sashimi đông lạnh | 29/10/2024 | Frozen | Link |
| 44 | F150320 | PPSĐ-AG/2024 | Bánh nhân bạch tuộc đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 45 | F150314 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi tôm luộc đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 46 | F150324 | PPSĐ-AG/2024 | Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 47 | F150322 | PPSĐ-AG/2024 | Mực ống cắt khoanh chần đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 48 | F150319 | PPSĐ-AG/2024 | Hải sản hỗn hợp đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 49 | F162690 | PPSĐ-AG/2024 | Cá chẽm fillet đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 50 | F150321 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi tôm sống đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 51 | F150317 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi mực ống khè đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 52 | F150315 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi mực ống đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 53 | F150312 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi cá hồi lột da đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 54 | F150313 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi lườn cá hồi khè đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 55 | F150316 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi bạch tuộc cắt lát đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 56 | F150318 | PPSĐ-AG/2024 | Sushi bạch tuộc việt nam đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 57 | F150327 | PPSĐ-AG/2024 | Cá saba ngâm giấm đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 58 | F150325 | PPSĐ-AG/2024 | Bạch tuộc nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 59 | F150326 | PPSĐ-AG/2024 | Râu bạch tuộc chần đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 60 | F160469 | PPSĐ-AG/2024 | Thăn cá ngừ vây vàng đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| 61 | F150323 | PPSĐ-AG/2024 | Mực nang nguyên con làm sạch đông lạnh | 30/12/2024 | Frozen | Link |
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | F161988 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa cúc vàng sấy lạnh | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 4 | F201256 | PPSĐ-AG/2024 | Trà sen | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 5 | F203090 | PPSĐ-AG/2024 | Trà sen | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 6 | F201254 | PPSĐ-AG/2024 | Trà shan tuyết | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 7 | F203089 | PPSĐ-AG/2024 | Trà shan tuyết | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 8 | F161986 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa đậu biếc sấy lạnh | 16/08/2024 | Tea | Link |
| 9 | F201252 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhài | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 10 | F203088 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhài | 02/08/2024 | Tea | Link |
| 12 | F203441 | PPSĐ-AG/2024 | Trà ô long nhân sâm | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 13 | F203185 | PPSĐ-AG/2024 | Trà phổ nhĩ mộc | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 14 | F203442 | PPSĐ-AG/2024 | Trà hoa hồng đông trùng hạ thảo | 29/10/2024 | Tea | Link |
| 35 | F201258 | PPSĐ-AG/2024 | Trà xanh hữu cơ | 23/12/2024 | Tea | Link |
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | F160941 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê arabica espresso | 29/10/2024 | Coffee | Link |
| 36 | F160936 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê espresso | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 37 | F160937 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê ấn bản pháp | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 38 | F160940 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê buổi sáng | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| 39 | F201264 | PPSĐ-AG/2024 | Cà phê fine robusta | 23/12/2024 | Coffee | Link |
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | F151749 | PPSĐ-AG/2024 | Hạnh nhân nguyên hạt không vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 17 | F204986 | PPSĐ-AG/2024 | Hạnh nhân nguyên hạt không vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 27 | F150834 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt hướng dương | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 28 | F204990 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt hướng dương | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 29 | F150812 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều lụa | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 30 | F204994 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều lụa | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 31 | F150808 | PPSĐ-AG/2024 | Nhân óc chó | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 32 | F204996 | PPSĐ-AG/2024 | Nhân óc chó | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 33 | F150810 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt macca nguyên vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 34 | F204998 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt macca nguyên vỏ | 29/10/2024 | Nuts | Link |
| 40 | F203381 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều vị rong biển | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 41 | F204992 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều vị rong biển | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 42 | F150802 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều tách vỏ lụa | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| 43 | F204995 | PPSĐ-AG/2024 | Hạt điều tách vỏ lụa | 23/12/2024 | Nuts | Link |
| STT | AX Code | Ký hiệu/ năm CB | Tên công bố | Ngày ký | Nhóm sản phẩm | Link công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | F151746 | PPSĐ-AG/2024 | Mơ mềm sấy khô | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 19 | F204976 | PPSĐ-AG/2024 | Mơ mềm sấy khô | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 20 | F150850 | PPSĐ-AG/2024 | Hỗn hợp hạt trái wellness | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 21 | F204983 | PPSĐ-AG/2024 | Hỗn hợp hạt trái wellness | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 22 | F150842 | PPSĐ-AG/2024 | Xoài sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 23 | F204980 | PPSĐ-AG/2024 | Xoài sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 24 | F150844 | PPSĐ-AG/2024 | Đu đủ sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 25 | F204981 | PPSĐ-AG/2024 | Đu đủ sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |
| 26 | F150846 | PPSĐ-AG/2024 | Vỏ bưởi sấy | 29/10/2024 | Dried Fruits | Link |